corn spurrey

Học thuật
Thân thiện
corn spurrey

A small patch of corn spurrey grows at the edge of a cultivated field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cỏ dại nguồn gốc từ Châu Âu: "corn spurrey" tên gọi của một loại thực vật thuộc họ Caryophyllaceae, thường mọccác cánh đồng ngũ cốc hoặc đất canh tác.
    • Đặc điểm thực vật: Loài cây này đặc điểm các mọc vòng xoắn (whorled leaves) những bông hoa nhỏ màu trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer is trying to control the corn spurrey in his wheat field. (Người nông dân đang cố gắng kiểm soát loài cỏ dại corn spurrey trên cánh đồng lúa mì của mình.)
    • Corn spurrey can be identified by its small white flowers. (Có thể nhận dạng corn spurrey qua những bông hoa trắng nhỏ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh nông nghiệp: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu về nông nghiệp, cỏ dại hoặc thực vật học để chỉ một loài cụ thể.
    • The study focused on the impact of corn spurrey on crop yields. (Nghiên cứu tập trung vào tác động của corn spurrey đối với năng suất cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên khoa học: . Đây tên khoa học chính xác của loài cây này.
  • Tên gọi thông thường khác: spurrey, corn spurry. Đây các biến thể chính tả hoặc tên gọi ngắn gọn hơn cho cùng một loài thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Weed: cỏ dại (từ chung chung, không chỉ riêng loài này).
  • Field spurrey: spurrey đồng (một tên gọi khác mô tả môi trường sống).
Lưu ý
  • "Corn spurrey" một danh từ ghép chỉ một loài thực vật cụ thể. Từ "corn" ở đây không được hiểu độc lập với nghĩa "bắp/ngô" một phần của tên gọi loài cây. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm một thuật ngữ chuyên ngành.
corn spurrey

A small patch of corn spurrey grows at the edge of a cultivated field.

Noun
  1. loài cỏ dại Châu Âu vòng xoắn hoa trắng.